Quy tắc rủi ro 1% là gì?
Với mức rủi ro 1%, bạn dành tối đa 1% số dư hiện tại cho một giao dịch nếu giá chạm dừng lỗ. Số dư 10.000 USD tương ứng ngân sách rủi ro 100 USD.
Khối lượng được tính sau khi xác định điểm dừng lỗ. Khi khoảng cách dừng lỗ lớn hơn, số lot cần giảm để giữ nguyên ngân sách rủi ro.
Đừng dùng cùng một số lot cho mọi lệnh: khoảng cách dừng lỗ khác nhau sẽ tạo ra mức thua lỗ khác nhau.
Công thức tính khối lượng
Tiền rủi ro = Số dư × Tỷ lệ rủi ro / 100 Lỗ trên 1 lot = Số pip dừng lỗ × Giá trị pip trên 1 lot Số lot = Tiền rủi ro / Lỗ trên 1 lot
Công cụ làm tròn xuống theo bước lot đã cấu hình, thay vì làm tròn lên vượt ngân sách rủi ro. Dòng “Lỗ khi chạm dừng lỗ” dùng khối lượng sau khi làm tròn.
Giá trị pip theo sản phẩm
Bảng dưới sử dụng hợp đồng Forex 100.000 đơn vị và vàng 100 oz mỗi lot. Kiểm tra thông số hợp đồng tại sàn trước khi giao dịch.
| Sản phẩm | 1 pip | USD / pip / lot | Cách tính |
|---|---|---|---|
| EURUSD, GBPUSD, AUDUSD, NZDUSD | 0,0001 | 10,00 USD | Cố định |
| USDJPY | 0,01 | 6,67 USD tại 150,00 | 1.000 / giá |
| USDCHF | 0,0001 | 11,36 USD tại 0,88 | 10 / giá |
| USDCAD | 0,0001 | 7,25 USD tại 1,38 | 10 / giá |
| XAUUSD | 0,1 | 10,00 USD | 0,1 × 100 oz |
Lưu ý với vàng
Theo quy ước của công cụ, 1 pip vàng bằng 0,1 USD. Giá vàng thay đổi 1 USD tạo chênh lệch 100 USD trên 1 lot. Nếu sàn dùng quy ước pip khác, bạn có thể nhập giá vào lệnh và giá dừng lỗ trực tiếp.
Ba ví dụ tính số lot
EURUSD: số dư 5.000 USD
Rủi ro 1% là 50 USD. Dừng lỗ 25 pip, giá trị pip 10 USD/lot: 50 / (25 × 10) = 0,20 lot.
XAUUSD: số dư 10.000 USD
Rủi ro 100 USD và dừng lỗ cách 6 USD, tương đương 60 pip: 100 / 600 = 0,1667 lot. Với bước 0,01, khối lượng là 0,16 lot, mức lỗ 96 USD.
USDJPY: số dư 3.000 USD
Tại giá 149,50, giá trị pip trên 1 lot là 1.000 / 149,50 USD. Rủi ro 30 USD và dừng lỗ 30 pip cho khối lượng sau làm tròn 0,14 lot.
Ảnh hưởng của tỷ lệ rủi ro
Nếu mỗi lệnh thua làm mất một tỷ lệ cố định của số dư còn lại, mức giảm sau n lệnh là 1 − (1 − r)n. Bảng minh họa không tính phí.
| Rủi ro / lệnh | Sau 10 lệnh thua | Sau 20 lệnh thua |
|---|---|---|
| 1% | −9,6% | −18,2% |
| 2% | −18,3% | −33,2% |
| 5% | −40,1% | −64,2% |
| 10% | −65,1% | −87,8% |
Tỷ lệ cần tăng để bù một mức giảm d là d / (1 − d).
| Mức giảm | Mức tăng để hòa vốn |
|---|---|
| 10% | 11,1% |
| 20% | 25,0% |
| 30% | 42,9% |
| 50% | 100% |
| 70% | 233,3% |
Bốn lỗi thường gặp khi tính khối lượng
- Chọn số lot trước điểm dừng lỗ. Hãy xác định khoảng cách dừng lỗ rồi mới tính khối lượng.
- Dùng số dư cũ. Cập nhật số dư trước mỗi lần tính để ngân sách rủi ro phản ánh tài khoản hiện tại.
- Bỏ qua chi phí. Spread, swap và trượt giá có thể khiến mức lỗ thực tế cao hơn kết quả lý thuyết.
- Bỏ qua rủi ro cộng dồn. Nhiều lệnh cùng hướng trên các cặp tương quan có thể cùng thua khi thị trường biến động.
Khối lượng giao dịch và hoàn phí
Hoàn phí thường được tính theo số lot và điều kiện của từng đối tác. Bạn có thể dùng khối lượng từ công cụ này để ước tính khoản hoàn phí tại TraderRebate.
Hoàn phí giúp giảm chi phí giao dịch, nhưng không thay thế việc giới hạn rủi ro hay đảm bảo một giao dịch có lợi nhuận. Xem danh sách đối tác Forex.
Câu hỏi thường gặp
Tài khoản nhỏ có dùng được công cụ này không?
Có. Với 200 USD, rủi ro 1% là 2 USD; dừng lỗ EURUSD 20 pip tương ứng 0,01 lot. Nếu khối lượng tính được thấp hơn mức tối thiểu của sàn, công cụ sẽ cảnh báo và không tự tăng lot vượt ngân sách.
Nên đặt rủi ro 1% hay 2%?
Đây là lựa chọn của kế hoạch quản lý rủi ro. Công cụ cho phép bạn so sánh các mức; tỷ lệ cao hơn sẽ tăng cả khối lượng và khả năng sụt giảm tài khoản.
Nhập khoảng cách dừng lỗ thế nào?
Chọn “Theo pip” nếu đã biết số pip. Chọn “Theo giá” để nhập giá vào lệnh và giá dừng lỗ; công cụ lấy chênh lệch tuyệt đối nên dùng được cho cả lệnh mua và bán.
Kết quả đã tính spread và phí qua đêm chưa?
Chưa. Kết quả là mức lý thuyết dựa trên thông số bạn nhập. Hãy tính thêm spread, phí, swap và khả năng trượt giá trong kế hoạch giao dịch.
Tài khoản không dùng USD thì sao?
Hãy quy đổi số dư sang USD trước khi nhập. Công cụ hiện tính ngân sách rủi ro và giá trị pip bằng USD.